đẫm máu
 | [đẫm máu] | |  | bloody; bloodstained | |  | Bà n tay đẫm máu | | Bloodstained/bloody hands | |  | bloody; sanguinary | |  | Sự đà n áp đẫm máu | | A bloody repression |
Blood-stained Bà n tay đẫm máu Blood-stained hands
Bloody, saguinary Sá»± Ä‘Ã n áp đẫm máu A bloody repression đấm Strike (with one's first), punch Äấm và o ngá»±c ai To strike someone 's chest with one's fist Äấm bị bông To deal with a shadow-boxing opponent, to do shadow-boxing (Mỹ)
|
|